忘言之契 wàng yán zhī qì · vong ngôn chi khế Hán Việt: vong ngôn chi khế · Pinyin: wàng yán zhī qì Tổng quan Cấu tạo: 忘 (vong) + 言 (ngôn) + 之 (chi) + 契 (khế)Pinyinwàng yán zhī qìHán Việtvong ngôn chi khếCấu tạo忘 + 言 + 之 + 契 · vong + ngôn + chi + khế nghĩa thành phần: vong + ngôn + chi + khế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 忘言:无需语言说明;契:意气相投。指彼此以心相知,不拘形迹。