忘记掉 vong kí điệu Hán Việt: vong kí điệu Tổng quan Cấu tạo: 忘 (vong) + 記 (kí) + 掉 (điệu)Hán Việtvong kí điệuTừ loạitínhCấu tạo忘 + 記 + 掉 · vong + kí + điệu nghĩa thành phần: vong + kí + điệu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quênBiên soạn r.v. forgetEngCihui 忘記掉 àngjìdiào r.v. forget Từ liên quan Gần nghĩa忘记的 · 忘記 · 忘记 · 忘记了 · 忘记带 · 忘记台词