忘身忘家

wàng shēn wàng jiā vong thân vong gia

Hán Việt: vong thân vong gia · Pinyin: wàng shēn wàng jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (vong) + (thân) + (vong) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 身:自身。忘掉了自己,忘掉了家。形容为了国家而不顾自身和家庭。

Eng

  • Cihui 忘身忘家 àngshēnwàngjiā f.e. think only of the public interest