忘齿交 vong xỉ giao Hán Việt: vong xỉ giao Tổng quan Cấu tạo: 忘 (vong) + 齿 (xỉ) + 交 (giao)Hán Việtvong xỉ giaoCấu tạo忘 + 齿 + 交 · vong + xỉ + giao nghĩa thành phần: vong + xỉ + giao