忙不迭
mang bất điệt
Hán Việt: mang bất điệt · Pinyin: máng bù dié
Tổng quan
một cách vội vàng | vội vã
Nghĩa
Việt
- Cihui một cách vội vàng | vội vã
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 十分匆忙的样子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.十分匆忙的样子。
Eng
- CC-CEDICT hurriedly|in haste
- Cihui hurriedly; in haste