忙亂的 mang loạn đích Hán Việt: mang loạn đích Tổng quan Cấu tạo: 忙 (mang) + 亂 (loạn) + 的 (đích)Hán Việtmang loạn đíchCấu tạo忙 + 亂 + 的 · mang + loạn + đích nghĩa thành phần: mang + loạn + đích