忙什麼

mang thập ma

Hán Việt: mang thập ma

Tổng quan

Cấu tạo: (mang) + (thập) + (ma)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 忙什麼 áng shénme v.o. 1. What are you busy about? 2. Why so rushed?