忙古歹

máng gǔ dǎi mang cổ ngạt

Hán Việt: mang cổ ngạt · Pinyin: máng gǔ dǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (mang) + (cổ) + (ngạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蒙古语。小番。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蒙古语。小番。