忙得慌 mang đắc hoảng Hán Việt: mang đắc hoảng Tổng quan Cấu tạo: 忙 (mang) + 得 (đắc) + 慌 (hoảng)Hán Việtmang đắc hoảngCấu tạo忙 + 得 + 慌 · mang + đắc + hoảng nghĩa thành phần: mang + đắc + hoảng Nghĩa EngCihui 忙得慌 áng de huāng r.v. be very busy