忙手忙腳

máng shǒu máng jiǎo mang thủ mang cước

Hán Việt: mang thủ mang cước · Pinyin: máng shǒu máng jiǎo

Tổng quan

mang thủ mang cước

Cấu tạo: (mang) + (thủ) + (mang) + (cước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mang thủ mang cước

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 做事时心慌忙乱的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.做事时心慌忙乱的样子。