忙法兒 mang pháp nhi Hán Việt: mang pháp nhi Tổng quan Cấu tạo: 忙 (mang) + 法 (pháp) + 兒 (nhi)Hán Việtmang pháp nhiCấu tạo忙 + 法 + 兒 · mang + pháp + nhi nghĩa thành phần: mang + pháp + nhi Nghĩa EngCihui 忙法兒 ángfǎr n. busy manner