忙活兒
mang hoạt nhi
Hán Việt: mang hoạt nhi · Pinyin: máng huó er
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển ;急着做活儿:这几天正~丨你忙什么活儿?;需要赶快做的活儿:这是件~,要先做。
Eng
- Cihui 忙活兒 ánghuór ►See mánghuó
Hán Việt: mang hoạt nhi · Pinyin: máng huó er