忙活兒 máng huó er · mang hoạt nhi Hán Việt: mang hoạt nhi · Pinyin: máng huó er Tổng quan Cấu tạo: 忙 (mang) + 活 (hoạt) + 兒 (nhi)Pinyinmáng huó erHán Việtmang hoạt nhiCấu tạo忙 + 活 + 兒 · mang + hoạt + nhi nghĩa thành phần: mang + hoạt + nhi Nghĩa EngCihui 忙活兒 ánghuór ►See mánghuó