忙當兒 mang đương nhi Hán Việt: mang đương nhi Tổng quan Cấu tạo: 忙 (mang) + 當 (đương) + 兒 (nhi)Hán Việtmang đương nhiCấu tạo忙 + 當 + 兒 · mang + đương + nhi nghĩa thành phần: mang + đương + nhi Nghĩa EngCihui 忙當兒 ángdàngr n. busy time