忙碌地

mang lục địa

Hán Việt: mang lục địa

Tổng quan

bận rộn

Cấu tạo: 忙 (mang) + 碌 (lục) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bận rộn

Từ liên quan

Gần nghĩa

忙碌的 · 忙碌 · 忙碌工作 · 忙碌着 · 忙碌碌