忙進忙出
mang tiến mang xuất
Hán Việt: mang tiến mang xuất · Pinyin: máng jìn máng chū
Tổng quan
rất bận
Nghĩa
Việt
- Cihui rất bận
Eng
- CC-CEDICT very busy
- Cihui very busy
Hán Việt: mang tiến mang xuất · Pinyin: máng jìn máng chū
rất bận