忝附蔦蘿

thiểm phụ điểu la

Hán Việt: thiểm phụ điểu la

Tổng quan

Cấu tạo: (thiểm) + (phụ) + (điểu) + (la)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 忝附蔦蘿 iǎnfùniǎoluó f.e. I'm honored to be related to you (by marriage).