忠僕號 zhōng pú hào · trung bộc hào Hán Việt: trung bộc hào · Pinyin: zhōng pú hào Tổng quan Cấu tạo: 忠 (trung) + 僕 (bộc) + 號 (hào)Pinyinzhōng pú hàoHán Việttrung bộc hàoCấu tạo忠 + 僕 + 號 · trung + bộc + hào nghĩa thành phần: trung + bộc + hào