忠厚地

trung hậu địa

Hán Việt: trung hậu địa

Tổng quan

nhu mì; dễ bảo; ngoan ngoãn

Cấu tạo: (trung) + (hậu) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhu mì; dễ bảo; ngoan ngoãn