忠告者

trung cáo giả

Hán Việt: trung cáo giả

Tổng quan

xem expostulate có ý khuyên can, có ý can gián, có ý phản đối, người khuyên can, người can gián, người phản đối người quở trách, người khiển trách; người khuyên can, người can gián, người phản đối

Cấu tạo: (trung) + (cáo) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem expostulate có ý khuyên can, có ý can gián, có ý phản đối, người khuyên can, người can gián, người phản đối người quở trách, người khiển trách; người khuyên can, người can gián, người phản đối