忠字舞

trung tự vũ

Hán Việt: trung tự vũ

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (tự) + (vũ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 忠字舞 hōngzìwǔ n. loyalty dance (during the Cultural Revolution)