忠孝軍 zhōng xiào jūn · trung hiếu quân Hán Việt: trung hiếu quân · Pinyin: zhōng xiào jūn Tổng quan Cấu tạo: 忠 (trung) + 孝 (hiếu) + 軍 (quân)Pinyinzhōng xiào jūnHán Việttrung hiếu quânCấu tạo忠 + 孝 + 軍 · trung + hiếu + quân nghĩa thành phần: trung + hiếu + quân