忠烈祠

zhōng liè cí trung liệt từ

Hán Việt: trung liệt từ · Pinyin: zhōng liè cí

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (liệt) + (từ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 忠烈祠 hōngliècí p.w. martyrs' shrine M:⁴zuò