忠言奇謀 zhōng yán qí móu · trung ngôn kì mưu Hán Việt: trung ngôn kì mưu · Pinyin: zhōng yán qí móu Tổng quan Cấu tạo: 忠 (trung) + 言 (ngôn) + 奇 (kì) + 謀 (mưu)Pinyinzhōng yán qí móuHán Việttrung ngôn kì mưuCấu tạo忠 + 言 + 奇 + 謀 · trung + ngôn + kì + mưu nghĩa thành phần: trung + ngôn + kì + mưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 忠诚的进言,出众的谋略。