忠貞地 trung trinh địa Hán Việt: trung trinh địa Tổng quan Cấu tạo: 忠 (trung) + 貞 (trinh) + 地 (địa)Hán Việttrung trinh địaCấu tạo忠 + 貞 + 地 · trung + trinh + địa nghĩa thành phần: trung + trinh + địa