忠靖冠 zhōng jìng guān · trung tĩnh quan Hán Việt: trung tĩnh quan · Pinyin: zhōng jìng guān Tổng quan Cấu tạo: 忠 (trung) + 靖 (tĩnh) + 冠 (quan)Pinyinzhōng jìng guānHán Việttrung tĩnh quanCấu tạo忠 + 靖 + 冠 · trung + tĩnh + quan nghĩa thành phần: trung + tĩnh + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"忠静冠"。