忠靜冠
trung tĩnh quan
Hán Việt: trung tĩnh quan · Pinyin: zhōng jìng guān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"忠靖冠"; 明代品官的常冠名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"忠靖冠"。 2.明代品官的常冠名。
Hán Việt: trung tĩnh quan · Pinyin: zhōng jìng guān