忠靜服

zhōng jìng fú trung tĩnh phục

Hán Việt: trung tĩnh phục · Pinyin: zhōng jìng fú

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (tĩnh) + (phục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明代品官常服名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明代品官常服名。