忠靜衣

zhōng jìng yī trung tĩnh y

Hán Việt: trung tĩnh y · Pinyin: zhōng jìng yī

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (tĩnh) + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"忠静服"。