忠靜衣 zhōng jìng yī · trung tĩnh y Hán Việt: trung tĩnh y · Pinyin: zhōng jìng yī Tổng quan Cấu tạo: 忠 (trung) + 靜 (tĩnh) + 衣 (y)Pinyinzhōng jìng yīHán Việttrung tĩnh yCấu tạo忠 + 靜 + 衣 · trung + tĩnh + y nghĩa thành phần: trung + tĩnh + y