忤頭忤腦

wǔ tóu wǔ nǎo ngỗ đầu ngỗ não

Hán Việt: ngỗ đầu ngỗ não · Pinyin: wǔ tóu wǔ nǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (ngỗ) + (đầu) + (ngỗ) + (não)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。犹言戆头戆脑。形容鲁莽,没有涵养。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹言戆头戆脑。形容鲁莽,没有涵养。