忤耳

ngỗ nhĩ

Hán Việt: ngỗ nhĩ

Tổng quan

rái tai, không nghe được. ngỗ nhĩ ngỗ nhĩ ☆Trái tai, không nghe được.

Cấu tạo: (ngỗ) + (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rái tai, không nghe được. ngỗ nhĩ ngỗ nhĩ ☆Trái tai, không nghe được.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 逆耳、不中聽。語本《韓非子.難言》:「且至言忤於耳而倒於心。」

Eng

  • Cihui 忤耳 ǔ'ěr v.o. grate on the ear

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

逆耳