忤頭忤腦 wǔ tóu wǔ nǎo · ngỗ đầu ngỗ não Hán Việt: ngỗ đầu ngỗ não · Pinyin: wǔ tóu wǔ nǎo Tổng quan Cấu tạo: 忤 (ngỗ) + 頭 (đầu) + 忤 (ngỗ) + 腦 (não)Pinyinwǔ tóu wǔ nǎoHán Việtngỗ đầu ngỗ nãoCấu tạo忤 + 頭 + 忤 + 腦 · ngỗ + đầu + ngỗ + não nghĩa thành phần: ngỗ + đầu + ngỗ + não