憂國愛民 yōu guó ài mín · ưu quốc ái dân Hán Việt: ưu quốc ái dân · Pinyin: yōu guó ài mín Tổng quan Cấu tạo: 憂 (ưu) + 國 (quốc) + 愛 (ái) + 民 (dân)Pinyinyōu guó ài mínHán Việtưu quốc ái dânCấu tạo憂 + 國 + 愛 + 民 · ưu + quốc + ái + dân nghĩa thành phần: ưu + quốc + ái + dân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 忧心国家,爱护百姓。