憂沉的 ưu trầm đích Hán Việt: ưu trầm đích Tổng quan trầm ngâm, suy nghĩ, buồn Cấu tạo: 憂 (ưu) + 沉 (trầm) + 的 (đích)Hán Việtưu trầm đíchCấu tạo憂 + 沉 + 的 · ưu + trầm + đích nghĩa thành phần: ưu + trầm + đích Nghĩa ViệtCihui trầm ngâm, suy nghĩ, buồn