憂鬱地 ưu úc địa Hán Việt: ưu úc địa Tổng quan Cấu tạo: 憂 (ưu) + 鬱 (úc) + 地 (địa)Hán Việtưu úc địaCấu tạo憂 + 鬱 + 地 · ưu + úc + địa nghĩa thành phần: ưu + úc + địa Nghĩa EngCihui mopishly ['moupi6li