憂悶的

ưu muộn đích

Hán Việt: ưu muộn đích

Tổng quan

tối tăm, u ám, ảm đạm, buồn rầu, u sầu

Cấu tạo: (ưu) + (muộn) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tối tăm, u ám, ảm đạm, buồn rầu, u sầu