快三步 kuài sān bù · khoái tam bộ Hán Việt: khoái tam bộ · Pinyin: kuài sān bù Tổng quan Cấu tạo: 快 (khoái) + 三 (tam) + 步 (bộ)Pinyinkuài sān bùHán Việtkhoái tam bộCấu tạo快 + 三 + 步 · khoái + tam + bộ nghĩa thành phần: khoái + tam + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 维也纳华尔兹。