快樂鳥 khoái nhạc điểu Hán Việt: khoái nhạc điểu Tổng quan Cấu tạo: 快 (khoái) + 樂 (nhạc) + 鳥 (điểu)Hán Việtkhoái nhạc điểuCấu tạo快 + 樂 + 鳥 · khoái + nhạc + điểu nghĩa thành phần: khoái + nhạc + điểu Nghĩa EngCihui bonny bird