快人快性

kuài rén kuài xìng khoái nhân khoái tính

Hán Việt: khoái nhân khoái tính · Pinyin: kuài rén kuài xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (khoái) + (nhân) + (khoái) + (tính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指为人爽直痛快,不忸怩作态。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓为人爽直痛快,不忸怩作态。