快人快語

kuài rén kuài yǔ khoái nhân khoái ngữ

Hán Việt: khoái nhân khoái ngữ · Pinyin: kuài rén kuài yǔ

Tổng quan

khoái nhân khoái ngữ: người chân thật nói lời thẳng thắn/người vui vẻ nói lời sảng khoái/chất phác thẳng thắn/trung thực/thẳng thắn/thật thà

Cấu tạo: (khoái) + (nhân) + (khoái) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoái nhân khoái ngữ: người chân thật nói lời thẳng thắn/người vui vẻ nói lời sảng khoái/chất phác thẳng thắn/trung thực/thẳng thắn/thật thà

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 快:爽快,痛快。直爽的人说直爽的话。
  • Tân Hoa Tự Điển 快爽快,痛快。直爽的人说直爽的话。

Eng

  • Cihui 快人快語 uàirénkuàiyǔ f.e. 1. straight talk from an honest person 2. quick decision