快衝膠捲 khoái xung giao quyển Hán Việt: khoái xung giao quyển Tổng quan Cấu tạo: 快 (khoái) + 衝 (xung) + 膠 (giao) + 捲 (quyển)Hán Việtkhoái xung giao quyểnCấu tạo快 + 衝 + 膠 + 捲 · khoái + xung + giao + quyển nghĩa thành phần: khoái + xung + giao + quyển Nghĩa EngCihui 快沖膠卷 uàichōng jiāojuǎn n. fast-processing film