快勺子 khoái chước tử Hán Việt: khoái chước tử Tổng quan Cấu tạo: 快 (khoái) + 勺 (chước) + 子 (tử)Hán Việtkhoái chước tửCấu tạo快 + 勺 + 子 · khoái + chước + tử nghĩa thành phần: khoái + chước + tử Nghĩa EngCihui 快勺子 uàisháozi n. <coll.> sb. who adjusts quickly