快升調 khoái thăng điều Hán Việt: khoái thăng điều Tổng quan Cấu tạo: 快 (khoái) + 升 (thăng) + 調 (điều)Hán Việtkhoái thăng điềuCấu tạo快 + 升 + 調 · khoái + thăng + điều nghĩa thành phần: khoái + thăng + điều Nghĩa EngCihui 快升調 uàishēngdiào n. <lg.> quickly rising tone