快嘴快舌

khoái chủy khoái thiệt

Hán Việt: khoái chủy khoái thiệt

Tổng quan

Cấu tạo: (khoái) + (chủy) + (khoái) + (thiệt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 快嘴快舌 uàizuǐkuàishé f.e. prone to talk rashly