快完蛋了 khoái hoàn đản liễu Hán Việt: khoái hoàn đản liễu Tổng quan Cấu tạo: 快 (khoái) + 完 (hoàn) + 蛋 (đản) + 了 (liễu)Hán Việtkhoái hoàn đản liễuCấu tạo快 + 完 + 蛋 + 了 · khoái + hoàn + đản + liễu nghĩa thành phần: khoái + hoàn + đản + liễu Nghĩa EngCihui all up