快快不樂

kuài kuài bù lè khoái khoái bất nhạc

Hán Việt: khoái khoái bất nhạc · Pinyin: kuài kuài bù lè

Tổng quan

((thường) số nhiều) sự hờn dỗi, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người hay hờn dỗi, hờn, hờn dỗi

Cấu tạo: (khoái) + (khoái) + (bất) + (nhạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ((thường) số nhiều) sự hờn dỗi, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người hay hờn dỗi, hờn, hờn dỗi