快快不乐
khoái khoái bất nhạc
Hán Việt: khoái khoái bất nhạc · Pinyin: kuài kuài bù lè
Tổng quan
((thường) số nhiều) sự hờn dỗi, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người hay hờn dỗi, hờn, hờn dỗi
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hờn dỗi
- Google Alex v6 không vui
Mainland
- Kaggle Zh-Vi sulk
Đức
- Handedict unglücklich