快快当当儿
khoái khoái đương đương nhi
Hán Việt: khoái khoái đương đương nhi
Tổng quan
Cấu tạo: 快 (khoái) + 快 (khoái) + 當 (đương) + 當 (đương) + 兒 (nhi)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 rất nhanh
- Biên soạn 快快當當兒 uàikuàidāngdāngr adv. <coll.> very fast
Eng
- Cihui 快快當當兒 uàikuàidāngdāngr adv. <coll.> very fast