快快當當兒

khoái khoái đương đương nhi

Hán Việt: khoái khoái đương đương nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (khoái) + (khoái) + (đương) + (đương) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 快快當當兒 uàikuàidāngdāngr adv. <coll.> very fast