快性子 khoái tính tử Hán Việt: khoái tính tử Tổng quan Cấu tạo: 快 (khoái) + 性 (tính) + 子 (tử)Hán Việtkhoái tính tửCấu tạo快 + 性 + 子 · khoái + tính + tử nghĩa thành phần: khoái + tính + tử Nghĩa EngCihui 快性子 uàixìngzi n. <coll.> quick temperament